menu_book
Headword Results "tuần này" (1)
tuần này
English
Nthis week
Nhiều cửa hàng bắt đầu giảm giá từ tuần này
swap_horiz
Related Words "tuần này" (1)
cuối tuần này
English
Nthis weekend
Tôi sẽ đi chơi với bạn vào cuối tuần này
format_quote
Phrases "tuần này" (4)
Tuần này tôi phải đến công ty cả vào ngày nghỉ
Nhiều cửa hàng bắt đầu giảm giá từ tuần này
Tôi sẽ đi chơi với bạn vào cuối tuần này
trung tâm thương mại quy mô lớn sẽ được mở cửa cuối tuần này
schoolStart Learning Vietnamese
Sign up for a free trial lesson with our native Vietnamese teachers.
Free Trial
abc
Browse by Index